字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馋脂
馋脂
Nghĩa
1.指经烛火燃蚀后滴下的烛油。
Chữ Hán chứa trong
馋
脂