字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馕糟
馕糟
Nghĩa
1.詈词。(如畜生般)吃糟糠。 2.詈词。指吃糟糠的畜生。
Chữ Hán chứa trong
馕
糟