字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán馕

馕

Pinyin

náng / nǎng

Bộ thủ

饣

Số nét

25画

Cấu trúc

⿰饣囊

Thứ tự nét

Nghĩa

馕 nang 部首 饣 部首笔画 03 总笔画 25 馕1

(1)

饢

náng

(2)

用小麦面或玉米面烤制的圆饼 [pancake of wheat or corn flour],为维吾尔、哈萨克、柯尔克孜等族的主要食物之一

他晚上送了一块馕给我

另见nǎng

馕2

(1)

饢

nǎng

(2)

拼命地往嘴里塞食物 [cram food into one's mouth]

你这馕糠的夯货!--《西游记》

(3)

又如馕嗓(拼命往嘴里塞食物);馕糠(詈词。如畜生般吃糠);馕糟(如畜生般吃糟糠。也指吃糟糠的畜生)

另见náng

馕1

(饢)

náng ㄋㄤˊ

一种烤制的面饼,中国维吾尔、哈萨克等民族当作主食。

郑码oxer,u9995,gbke2ce

笔画数25,部首饣,笔顺编号3551251245251251112213534

馕2

(饢)

nǎng ㄋㄤˇ

拼命地往嘴里塞食物。

郑码oxer,u9995,gbke2ce

笔画数25,部首饣,笔顺编号3551251245251251112213534

Từ liên quan

馕糠馕糟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饪饨饩饮饫饱饯饰

English

naan