字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
马赫带
马赫带
Nghĩa
指两块亮度不同的区域并列时,边界处亮度对比加强的现象。这个现象最初由奥地利物理学家马赫发现,故名。
Chữ Hán chứa trong
马
赫
带