字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骋奇
骋奇
Nghĩa
1.谓卖弄新奇。
Chữ Hán chứa trong
骋
奇