字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骋志 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骋志
骋志
Nghĩa
1.展露心志。 2.指纵恣异志。 3.心志所向往,快意。
Chữ Hán chứa trong
骋
志