字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骋辞
骋辞
Nghĩa
1.亦作"骋词"。 2.谓自如地﹑尽情地运用言语文辞。
Chữ Hán chứa trong
骋
辞