字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骏骓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骏骓
骏骓
Nghĩa
1.指项羽的骏马。语出《史记.项羽本纪》"骏马名骓,常骑之。"
Chữ Hán chứa trong
骏
骓