字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骓

骓

Pinyin

zhuī

Bộ thủ

马

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰马隹

Thứ tự nét

Nghĩa

骓 zhui 部首 马 部首笔画 03 总笔画 11 骓

(1)

騥

zhuī

(2)

毛色苍白相杂的马 [dapple;a piebald horse]

骓,马苍黑杂毛也。从马,隹声。--《说文》

苍白杂毛骓。--《尔雅·释畜》

有骓有駓。--《诗·鲁颂·駉》

三青马三骓。--《山海经·大荒东经》

骏马名骓。--《汉书·项籍传》

力拔山兮气盖世,时不利兮骓不逝。--《史记·项羽本纪》

(3)

姓

骓

(騥)

zhuī ㄓㄨㄟˉ

青白杂色的马。

郑码xni,u9a93,gbke6ed

笔画数11,部首马,笔顺编号55132411121

Từ liên quan

斑骓骏骓神骓望云骓乌骓项别骓骓马

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
马驭驰驮驯驳驴驱骀驸驾驹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵻隹追锥錐騅

English

piebald horse