字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán隹

隹

Pinyin

zhuī

Bộ thủ

隹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰亻?

Thứ tự nét

Nghĩa

隹 zhui 部首 隹 部首笔画 08 总笔画 08 隹

zhuī

(1)

(象形。甲骨文字形,象鸟形。《说文》鸟之短尾之总名也。”与鸟”同源。隹”是汉字的一个部首,从隹”的字与禽类有关。本义短尾鸟的总名)

(2)

同本义 [short-tailed birds]

隹,鸟之短尾总名也。--《说文》

(3)

柘树的果实 [the fruit of tricuspid cudrania]

柘实曰隹。--崔豹《古今注》

隹1

zhuī ㄓㄨㄟˉ

(1)

短尾鸟的总称。

(2)

柘实。

郑码ni,u96b9,gbkf6bf

笔画数8,部首隹,笔顺编号32411121

隹2

cuī ㄘㄨㄟˉ

〔畏(wēi)~〕古同巍崔”,高峻。

郑码ni,u96b9,gbkf6bf

笔画数8,部首隹,笔顺编号32411121

隹3

wéi ㄨㄟˊ

古同惟”,助词,用于句首,表发端。

郑码ni,u96b9,gbkf6bf

笔画数8,部首隹,笔顺编号32411121

Từ liên quan

斑隹畏隹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
離雝雈雖隽难隼隻雀雚雇集

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵻追骓锥錐騅

English

short-tailed bird; sparrow