字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鱼簖
鱼簖
Nghĩa
1.插在水里,阻挡鱼类,以便捕捉的竹栅栏。
Chữ Hán chứa trong
鱼
簖