字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán簖

簖

Pinyin

duàn

Bộ thủ

竹

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱⺮断

Thứ tự nét

Nghĩa

簖 duan 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 17 簖

(1)

籪

duàn

(2)

渔具名。插在水里捕鱼蟹用的竹或苇栅栏 [bamboo weir for catching fish]

鱼田半顷,围此蟹簖。--清·洪亮吉《与孙季逑书》

簖

(籪)

duàn ㄉㄨㄢ╝

拦河插在水里捕鱼蟹用的竹栅栏鱼~。蟹~。

郑码mzup,u7c16,gbkf3fd

笔画数17,部首竹,笔顺编号31431443123453312

Từ liên quan

蟹簖鱼簖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
磛段断缎葮椴煅瑖锻毈斷緞

English

a bamboo trap for catching fish