字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán椴

椴

Pinyin

duàn

Bộ thủ

木

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰木段

Thứ tự nét

Nghĩa

椴 duan 部首 木 部首笔画 04 总笔画 13 椴

duàn

椴树属植物的泛称 [chinese linden]。本属在中国有三十余种。落叶乔木,像白杨,木材细致,可以制造蒸笼、铅笔和火柴等。如大叶椴;华椴;黔椴

椴木

duànmù

[linden] 椴树的轻软而纹理精致的白色木材

椴树

duànshù

[basswood] 椴属的乔木,木材用途很广,树皮可制造绳索

椴

duàn ㄉㄨㄢ╝

落叶乔木,像白杨,木材细致,可以制造蒸笼、铅笔和火柴等。

郑码fncq,u6934,gbke9b2

笔画数13,部首木,笔顺编号1234321113554

Từ liên quan

蟹椴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
磛段断缎葮煅瑖锻毈簖斷緞

English

aspen, poplar