字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲽离鹣背
鲽离鹣背
Nghĩa
1.喻夫妻或恋人分离。
Chữ Hán chứa trong
鲽
离
鹣
背