字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鹣

鹣

Pinyin

jiān

Bộ thủ

鸟

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰兼鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鹣 jian 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 15 鹣

(1)

鷜

jiān

(2)

鹣鹣,比翼鸟 [pair of lovebird]

事事相同古所难,如鹣如鲽在长安。--龚自珍《己亥杂诗》

(3)

又如鹣交鲽合(比喻男女欢爱,夫妻情笃);鹣鹣(比翼鸟);鹣鹣比翼(夫妇和睦恩爱,有如比翼鸟);鹣蟨(比翼鸟和比肩兽。比喻关系密切的亲友)

鹣

(鷜)

jiān ㄐㄧㄢˉ

〔~~〕古代传说中的比翼鸟。

〔~鲽〕喻夫妻恩爱。亦作鹣鹣鲽鲽”。

郑码uaxr,u9e63,gbkf0cf

笔画数15,部首鸟,笔顺编号431511223435451

Từ liên quan

鲽鹣鲽离鹣背鹣钗鹣鲽鹣鹣鹣鹣鹣蟨西鹣东鲽云鹣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
觱湔牋缄葌葏搛椾煎瑊缣蒹

English

phoenix; fabulous mythical bird