字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹣蟨
鹣蟨
Nghĩa
1.比翼鸟和比肩兽。比喻关系密切的亲友。
Chữ Hán chứa trong
鹣
蟨