字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹣钗
鹣钗
Nghĩa
1.由两股合成的钗。如鸟之比翼,故名。
Chữ Hán chứa trong
鹣
钗