字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鷩冕
鷩冕
Nghĩa
1.古礼服。鷩衣而加冕,为周天子与诸侯的命服。北周宗周礼,复行鷩衣鷩冕。唐代为二品之服。宋代诸臣祭服有鷩冕。宋以后渐废。
Chữ Hán chứa trong
鷩
冕
鷩冕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台