字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鷩

鷩

Pinyin

bì

Bộ thủ

鴅

Số nét

22画

Nghĩa

鷩 bi 部首 鴅 部首笔画 11 总笔画 22 鷩

bì

(1)

锦鸡(金鸡)的别名 [golden pheasant]

鷩,赤雉也。从鸟,敝声。--《说文》

牡山多赤鷩。--《山海经·中山经》

(2)

中国西藏产的一种颜色辉煌的雉,常人工饲养作装饰鸟

鷩

bì ㄅㄧ╝

赤雉,即锦鸡”背负~鸟之毛,服饰甚伟。”

郑码kvmr,u9de9,gbkfa87

笔画数22,部首鴅,笔顺编号4325234313432511154444

Từ liên quan

鷩毳鷩服鷩冕鷩鸟鷩鴺鷩衣鷩雉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鵯

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼