字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅鹳
鹅鹳
Nghĩa
1.亦作"鹅鹳"。 2.《左传.昭公二十一年》"丙戌,与华氏战于赭丘。郑翩愿为鹳,其御愿为鹅。"杜预注"鹳﹑鹅皆陈名。"后即以"鹅鹳"并举指军阵。 3.水鸟天鹅与鹳鸟。
Chữ Hán chứa trong
鹅
鹳