字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鹳

鹳

Pinyin

ɡuàn

Bộ thủ

鸟

Số nét

22画

Cấu trúc

⿰雚鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鹳 guan 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 22 鹳

marabou;stork;

鹳

(1)

鹸

guàn

(2)

水鸟名 [stork]。指大部为旧大陆产的大型涉禽,有大而粗壮的喙,构成鹳科,与各种鹮(ibises)和鹭(herons)有亲缘关系。如鹳雀(即鹳。水鸟名);鹳鹄(鹳与鹄)

鹳鹤

guànhè

[crane] 鸟名。形似鹤,嘴长而直,顶不红,常活动于水旁,夜宿高树

又有若老人咳且笑于山谷中者,或曰此鹳鹤也。--宋·苏轼《石钟山记》

鹳1

(鹸)

guàn ㄍㄨㄢ╝

鸟,羽毛灰白色或黑色,嘴长而直,形似白鹤,生活在江、湖、池沼的近旁,捕食鱼虾等。

郑码ejnr,u9e73,gbkf0d9

笔画数22,部首鸟,笔顺编号1222512513241112135451

Từ liên quan

鹅鹳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
樌盥罆灌爟瓘贯泴悺惯掼涫

English

crane, stork; Ciconia species (various)