字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán涫

涫

Pinyin

ɡuàn

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵官

Thứ tự nét

Nghĩa

涫 guan 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 涫

guàn

〈动〉

(1)

沸滚 [boil]

涫,沸也。从水,官声。--《说文》。俗字作滚。

肠如涫汤。--《史记·龟策传》

汤泉涫沸,洪波漂厉。--三国魏·刘邵《赵都赋》

涫涫纷纷,孰知其形。--《荀子·解蔽》

(2)

又如涫汤(沸滚的水);涫沸(沸腾;混乱);涫涫(沸腾貌)

(3)

假借为盥”。盥洗 [wash]

进涫漱巾栉。--《列子·黄帝》

(4)

又如涫潄(盥漱。亦指盥漱用的水)

涫

guān ㄍㄨㄢˉ

沸滚~沸。~汤(沸腾的水)。

郑码vwy,u6dab,gbke4ca

笔画数11,部首氵,笔顺编号44144525151

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
樌盥罆灌爟瓘贯泴悺惯掼悹

English

to boil