字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹜溏
鹜溏
Nghĩa
1.病症名。指大便水粪相杂,青黑如鸭粪者。
Chữ Hán chứa trong
鹜
溏