字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán溏

溏

Pinyin

tánɡ

Bộ thủ

氵

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰氵唐

Thứ tự nét

Nghĩa

溏 tang 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 13 溏

táng

〈名〉

(形声。从水,唐声。本义水池) 同本义◇作塘” [pool]。如溏泺(池塘湖泊)

溏

táng

〈形〉

未凝固的,像糊状的 [semiliquid]。如溏便,溏心蛋;溏泻(轻度腹泻)

溏便

tángbiàn

[semiliquid (unformed) stool] 中医学名词,指较稀的大便

溏心

tángxīn

[egg with a soft golk] 腌过或煮过的蛋的黄没有凝固,呈糊状

这个鸡蛋是溏心的

溏

táng ㄊㄤˊ

(1)

泥浆。

(2)

不凝结、半流动的~便。~心儿。

(3)

水池。

郑码vtxj,u6e8f,gbke4e7

笔画数13,部首氵,笔顺编号4414135112251

Từ liên quan

溏浃溏泺溏泄溏泻颓溏鹜溏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
雊鄌磄膅榶塘漟煻瑭膛糖螗

English

pool, pond; not hardened, semi-soft