字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹭朋鸥侣
鹭朋鸥侣
Nghĩa
1.谓与鹭﹑鸥为友。比喻隐居生活。
Chữ Hán chứa trong
鹭
朋
鸥
侣
鹭朋鸥侣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台