字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹭鸶藤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹭鸶藤
鹭鸶藤
Nghĩa
1.植物名。通称忍冬﹑金银花。其花长瓣垂须,黄白相半,而藤左缠。参阅明李时珍《本草纲目.草七.忍冬》。
Chữ Hán chứa trong
鹭
鸶
藤