字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鸶

鸶

Pinyin

sī

Bộ thủ

鸟

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱丝鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鸶 si 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 10 鸶

(1)

鷥

sī

(2)

--鹭鸶”(lùsī)即白鹭”(báilù)

鸶

(鷥)

sī ㄙˉ

〔鹭~〕见鹭”。

郑码zzar,u9e36,gbkf0b8

笔画数10,部首鸟,笔顺编号5555135451

Từ liên quan

鹭鸶藤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
飔蟴騦弍秎鋐俬鐁蕬凘厮榹

English

the eastern egret