字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黏牡
黏牡
Nghĩa
1.谓以饴黏在门闩上,以便开启门户。
Chữ Hán chứa trong
黏
牡