字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黔娄妻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黔娄妻
黔娄妻
Nghĩa
1.据汉刘向《列女传.鲁黔娄妻》载黔娄死,曾子往吊,见以布被覆尸,覆头则足见,覆足则头见。曾子曰"斜引其被则敛矣。"黔妻曰"斜而有余,不如正而不足也。"后以"黔娄妻"指安贫乐道的贤德之妻。
Chữ Hán chứa trong
黔
娄
妻