字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼓筝
鼓筝
Nghĩa
1.弹筝。 2.草名。又名结缕。贴地蔓生﹐根如线相结。
Chữ Hán chứa trong
鼓
筝