字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼗武
鼗武
Nghĩa
1.《论语.微子》"大师挚适齐,亚饭干适楚,三饭缭适蔡,四饭缺适秦,鼓方叔入于河,播鼗武入于汉,少师阳﹑击磬襄入于海。""播鼗武"指殷时摇小鼓的乐师名武的人◇以"鼗武"借指精于本职工作的能人。
Chữ Hán chứa trong
鼗
武