字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鼗

鼗

Pinyin

táo

Bộ thủ

鼓

Số nét

19画

Cấu trúc

⿱兆鼓

Thứ tự nét

Nghĩa

鼗 tao 部首 鼓 部首笔画 12 总笔画 19 鼗

táo

〈名〉

鼗鼓,长柄的摇鼓,俗称拨浪鼓” [drum-shaped rattle]。如鼗鼙(鼗鼓和鼙鼓,都是小鼓)

鼗

táo ㄊㄠˊ

两旁缀灵活小耳的小鼓,有柄,执柄摇动时,两耳双面击鼓作响。俗称拨浪鼓”。

郑码vrex,u9f17,gbkd8bb

笔画数19,部首鼓,笔顺编号3415341212514311254

Từ liên quan

鼓鼗雷鼗路鼗灵鼗弦鼗鼗鞞鼗铎鼗耳鼗鼓鼗牢鼗鼙鼗武鼗音悬鼗建铎钟鼗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鼓鼕鼙

Chữ đồng âm

Xem tất cả
騪駣檮迯洮逃桃啕淘绹萄祹

English

small revolving drum with knobs