字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼗铎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼗铎
鼗铎
Nghĩa
1.鼗鼓和木铎。古代察贤和征询民意时用。
Chữ Hán chứa trong
鼗
铎