字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鼽衄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鼽衄
鼽衄
Nghĩa
1.亦作"鼽?"。 2.指鼻出血和流清涕。
Chữ Hán chứa trong
鼽
衄