字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鼽

鼽

Pinyin

qiú

Bộ thủ

鼻

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰鼻九

Thứ tự nét

Nghĩa

鼽 qiu 部首 鼻 部首笔画 12 总笔画 16 鼽

qiú

〈动〉

(1)

鼻塞不通 [have a stuffy nose]。又名鼻鼽、鼽鼻、鼽水。如鼽欬(鼻塞不通);鼽窒(鼻塞不通);鼽荼(受鼻塞不通之苦)

(2)

流清鼻涕 [have a running nose]。如鼽衄(又流鼻涕又流鼻血)

鼽

qiú ㄑㄧㄡˊ

(鼻孔)堵塞使鼻~不通。”

郑码nlnq,u9f3d,gbkf7fc

笔画数16,部首鼻,笔顺编号3251112512113235

Từ liên quan

鼻鼽鼽鼻鼽欬鼽衄鼽塞鼽嚏鼽荼鼽窒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齄鼻鼾齩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莍鈛鋗胒唒県叴囚扏犰訅酋

English

sclogged nose