字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龀齿
龀齿
Nghĩa
1.亦作"齳齿"。 2.儿童换齿。 3.儿童脱去的乳齿。 4.儿童。
Chữ Hán chứa trong
龀
齿