字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán龀

龀

Pinyin

chèn

Bộ thủ

齿

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰齿匕

Thứ tự nét

Nghĩa

龀 chen 部首 齿 部首笔画 08 总笔画 10 龀

(1)

齴

chèn

(2)

(会意。从齿,匕声。本义儿童换牙,脱乳齿换恒齿) 同本义 [drop of milk teeth and growth of permanent teeth]

龀,毁齿也。男八月生齿,八岁而龀;女七月生齿,七岁而龀。--《说文》

未龀不入军门。--《管子·小问》

(3)

又如龀髫(换牙和垂发。喻幼年);龀龆(指幼年);始龀(刚换牙,指七八岁)

龀

(1)

齴

chèn

(2)

乳齿 [milk tooth]

(3)

泛指童年 [child]。如龀童(七、八岁的小孩);龀年(童年);龀岁(童年)

龀

(齴)

chèn ㄔㄣ╝

小孩换牙(乳齿脱落长出恒齿)童~(年幼)。

郑码iorr,u9f80,gbkf6b3

笔画数10,部首齿,笔顺编号2121345235

Từ liên quan

悼龀龀齿龀年龀岁龀髫龀童毁龀龆龀髫龀童龀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齿龅龃龄龆龈龇龊龉龋龌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
趁榇衬嚫谶讖

English

to lose one's baby teeth