字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán龌

龌

Pinyin

wò

Bộ thủ

齿

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰齿屋

Thứ tự nét

Nghĩa

龌 wo 部首 齿 部首笔画 08 总笔画 17 龌

(1)

齷

wò

(2)

(形声。从齿,屋声。双音词龌龊”,本指齿相近,又指拘牵于小节,常用义为肮脏)

龌龊

wòchuò

(1)

[dirty;filthy]∶肮脏,污秽

(2)

[mean,despicable]∶品行卑劣

卑鄙龌龊

(3)

[narrow]∶气量狭隘,拘于小节

龌浊

wòzhuó

[dirty] 污秽,不纯正

动机龌浊

龌

(齷)

wò ㄨㄛ╝

〔~龊〕a.肮脏,不干净;b.喻人的品质卑劣,如卑鄙~~”;c.形容气量狭小,拘于小节。

郑码ioxh,u9f8c,gbkf6bb

笔画数17,部首齿,笔顺编号21213452513154121

Từ liên quan

黑龌龌龊龌龊热龌齱龌齚龌浊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齿龀龅龃龄龆龈龇龊龉龋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膐瓁仴沃肟卧偓媉幄握渥硪

English

narrow, small-minded; dirty (1)