字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán偓

偓

Pinyin

wò

Bộ thủ

亻

Số nét

11画

Nghĩa

偓 wo 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 11 偓

wò

(1)

见偓促”(wòcù)

(2)

{姓}

偓促

wòcù

[narrow-minded] 形容气量狭隘,拘于小节

偓促谈于廊庙兮,律魁放乎山间。--《楚辞》

偓佺

wòquán

[a celestial being] 古代传说中的仙人

偓佺之伦暴于南荣。--《史记》

偓

wò ㄨㄛ╝

〔~佺(quán)〕古代传说中的仙人。

郑码nxhb,u5053,gbk82ac

笔画数11,部首亻,笔顺编号32513154121

Từ liên quan

偓促偓佺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膐瓁龌仴沃肟卧媉幄握渥硪