字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán龊

龊

Pinyin

chuò

Bộ thủ

齿

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰齿足

Thứ tự nét

Nghĩa

龊 chuo 部首 齿 部首笔画 08 总笔画 15 龊

(1)

齪

chuò

(2)

整治;整顿 [renovate;reorganize]。如龊灯(持灯。也指持灯人);龊茶(送茶水)

(3)

戒备 [guard]。如龊巷(街巷戒严)

龊

(1)

齪

chuò

(2)

局促,拘谨 [feel or show constraint]。如龊龊(拘谨的样子)

(3)

见龌龊”

龊

(齪)

chuò ㄔㄨㄛ╝

〔龌~〕见龌”。

郑码ioji,u9f8a,gbkf6ba

笔画数15,部首齿,笔顺编号212134522512134

Từ liên quan

龊茶龊龊龊龊龊灯龊巷金龊箭龃龊冗龊龌龊龌龊热龉龊疑龊整龊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齿龀龅龃龄龆龈龇龉龋龌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遫娖涰辍擉磭歠嚽媠惙㲋輟

English

narrow, small-minded; dirty (2)