字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龆龀
龆龀
Nghĩa
1.亦作"龆齳"。 2.垂髫换齿之时。指童年。龆﹐通"髫"。 3.借指孩童。
Chữ Hán chứa trong
龆
龀
龆龀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台