字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinɡànɡ

拼音「ɡànɡ」的汉字

共 3 个汉字

焵ɡànɡ
部|7画

焵gàng 1.锋刃。 2.煅烧兵器锋刃使坚硬。

筻ɡànɡ
竹部|13画

筻口 筻gàng筻口镇,在湖南省岳阳市。

掆ɡànɡ
部|9画

掆gāng ⒈使用两手举起东西力能~鼎。 ⒉〈方〉抬(东西)。