字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
ɡànɡ
拼音「ɡànɡ」的汉字
共 3 个汉字
焵
ɡànɡ
部
|
7画
焵gàng 1.锋刃。 2.煅烧兵器锋刃使坚硬。
筻
ɡànɡ
竹部
|
13画
筻口 筻gàng筻口镇,在湖南省岳阳市。
掆
ɡànɡ
部
|
9画
掆gāng ⒈使用两手举起东西力能~鼎。 ⒉〈方〉抬(东西)。