字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán筻

筻

Pinyin

ɡànɡ

Bộ thủ

竹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱⺮更

Thứ tự nét

Nghĩa

筻 gang 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 13 筻

gàng

筻口

gàngkǒu

[gangkou] 地名。在湖南省岳阳县

筻

gàng ㄍㄤ╝

〔~口〕地名,在中国湖南省岳阳县。

郑码mako,u7b7b,gbkf3e0

笔画数13,部首竹,笔顺编号3143141251134

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焵掆

English

a place in Hunan province