字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
bīn / fēn
拼音「bīn / fēn」的汉字
共 1 个汉字
玢
bīn / fēn
王部
|
8画
玢 玉名 珉玉旁唐,玢豳文磷。--《汉书》 玢bīn 1.玉名。 2.玉的纹理。参见"玢豳"。 玢fēn 1.见"赛璐玢"。