字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinbīn / fēn

拼音「bīn / fēn」的汉字

共 1 个汉字

玢bīn / fēn
王部|8画

玢 玉名 珉玉旁唐,玢豳文磷。--《汉书》 玢bīn 1.玉名。 2.玉的纹理。参见"玢豳"。 玢fēn 1.见"赛璐玢"。