字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán玢

玢

Pinyin

bīn / fēn

Bộ thủ

王

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰王分

Thứ tự nét

Nghĩa

玢 fen 部首 王 部首笔画 04 总笔画 08 玢1

bīn

玉名 [a name of jade]

珉玉旁唐,玢豳文磷。--《汉书》

另见fēn

玢2

fēn

--赛璐玢”(sàilùfēn)玻璃纸的一种

另见bīn

玢1

bīn ㄅㄧㄣˉ

(1)

一种玉的花纹。

(2)

火成岩的一种~岩。

郑码coyd,u73a2,gbke7e3

笔画数8,部首王,笔顺编号11213453

玢2

fēn ㄈㄣˉ

〔赛璐~〕玻璃纸的一种,无色透明,有光泽。

郑码coyd,u73a2,gbke7e3

笔画数8,部首王,笔顺编号11213453

Từ liên quan

玢豳玢璾赛璐玢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

English

(archaic) a kind of jade, porphyrite