字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinbo

拼音「bo」的汉字

共 1 个汉字

啵bo
口部|11画

啵啵 一锅啵啵响的滚水 啵bō〈助〉相当于"吧"。 啵bo 1.助词。表示祈使或商榷等语气。相当于"吧"。