字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyincǎn / zān

拼音「cǎn / zān」的汉字

共 1 个汉字

篸cǎn / zān
竹部|17画

篸 一头挑着一只空篸子。--陈残云《香飘四季》 篸cēn 1.见"篸篸"。 2.见"篸"。 篸zān 1.簪子。 2.插戴。 篸cǎn 1.方言。一种竹制盛器。