字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
cǎn / zān
拼音「cǎn / zān」的汉字
共 1 个汉字
篸
cǎn / zān
竹部
|
17画
篸 一头挑着一只空篸子。--陈残云《香飘四季》 篸cēn 1.见"篸篸"。 2.见"篸"。 篸zān 1.簪子。 2.插戴。 篸cǎn 1.方言。一种竹制盛器。