字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán篸

篸

Pinyin

cǎn / zān

Bộ thủ

竹

Số nét

17画

Nghĩa

篸 can 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 17 篸1

cǎn

[方]∶一种簸箕 [dust pan]

一头挑着一只空篸子。--陈残云《香飘四季》

另见zān

篸2

zān

山如碧玉篸。--韩愈《送桂州严大夫》。注篸与簮同。”

另见cǎn

篸1

cēn ㄘㄣˉ

〔~差〕古同参差”,长短或粗细不齐。

郑码mzop,u7bf8,gbkba64

笔画数17,部首竹,笔顺编号31431454545434333

篸2

zān ㄗㄢˉ

(1)

缝衣针。

(2)

古通簪”。

(3)

缀,插。

郑码mzop,u7bf8,gbkba64

笔画数17,部首竹,笔顺编号31431454545434333

篸3

cǎn ㄘㄢˇ

方言,一种簸箕。

郑码mzop,u7bf8,gbkba64

笔画数17,部首竹,笔顺编号31431454545434333

Từ liên quan

翘篸篸管篸岭篸篸篸篸篸玉篸瑶篸云篸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋