字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinchénɡ

拼音「chénɡ」的汉字

共 27 个汉字

埕chénɡ
土部|10画

埕 福建和广东沿海一带饲养蛏类的田 酒瓮名 我几时吃那开埕十里香?--高文秀《谇范叔》 埕chéng ⒈〈方〉酒瓮。 ⒉ ⒉"。

挰chénɡ
部|8画

挰chéng 1.选择。 2.举,捧起。

騬chénɡ
部|16画

騬chéng 1.马被割去睾丸。

12