字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinchí / shi

拼音「chí / shi」的汉字

共 1 个汉字

匙chí / shi
匕部|11画

匙 (形声。从匕,是声。匕”食器。本义古时盛食物的器具◇来的茶匙、汤匙,即由它演变而来) 同本义。今叫调羹 姓 匙 chí小勺汤~。 匙shi ⒈ 匙chí ⒈又叫"调羹"。小勺子,多作舀汤用。 匙shī 1.钥匙。